So sánh xe Mercedes Benz EQE 2024 vs Volkswagen Teramont X 2025

Mercedes Benz EQE 2024

×

Volkswagen Teramont X 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2024 2024 2024
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ V295 V295 - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Đức Đức Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc
Nhiên liệu Điện Điện Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ - - 1984 1984 1984
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4874 4874 4917 4917 4917
Chiều Rộng (mm) 1920 1920 1989 1989 1989
Chiều Cao (mm) 1677 1677 1729 1729 1729
Chiều dài cơ sở (mm) 3030 3030 2980 2980 2980
Kích thước lốp/lazang 20 inch 20 inch 255/50 R20, 265/45R21 255/50 R20 265/45R21
Trọng lượng bản thân (kg) 2560 2560 - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 3095 3095 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 520 520 540 540 540

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2 động cơ điện ở phía trước và sau 2 động cơ điện ở phía trước và sau 2.0 TSI 2.0 TSI 2.0 TSI
Công suất cực đại (hp) - - 220 220 220
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - 350 350 350
Loại hộp số Tự động Tự động - - -
Số lượng cấp số 1 1 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 70 70 70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 4.9 4.9 - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 210 210 200 200 200
Chế độ vận hành - - Eco, Normal, Sport, Snow, Offroad Eco, Normal, Sport, Snow, Offroad Eco, Normal, Sport, Snow, Offroad
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 402 (300 kW) 402 (300 kW) - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 858 858 - - -
Dung lượng Pin (kWh) 90.56 90.56 - - -
Loại pin Lithium-ion 400V Lithium-ion 400V - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 462 - 549 462 - 549 - - -
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) 189-226 Wh/km 189-226 Wh/km - - -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 9.5h (0 - 100%) 9.5h (0 - 100%) - - -
Loại sạc nhanh 11 11 - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 32p (10 - 80%) 32p (10 - 80%) - - -
Công suất sạc tối đa (kW) 170 170 - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước Multi-Beam LED Digital Light Multi-Beam LED Digital Light LED Matrix thích ứng - LED Matrix thích ứng
Cụm đèn sau LED LED - - -
Ăng ten - - Vây cá mập - Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ - - -
Rửa đèn pha - - ✕︎ ✕︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - ✕︎ ✕︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch 12.3 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Tay lái 3 chấu bọc da với nút điều khiển cảm ứng Tay lái 3 chấu bọc da với nút điều khiển cảm ứng Bọc da, đa chức năng Bọc da, đa chức năng Bọc da, đa chức năng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập được Gập được - - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 3 3 3
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Siêu rộng Panorama Siêu rộng Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí OLED 12.8 inch MBUX OLED 12.8 inch MBUX 12 inch 12 inch 12 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống loa Burmester 3D 15 loa, công suất 710W Burmester 3D 15 loa, công suất 710W 8 loa, Harman Kardon 12 loa 8 loa Harman Kardon 12 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Chuẩn kết nối - - Apple CarPlay, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 9 9 9 9 9
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✕︎ ✕︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - ✕︎ ✕︎ -
Camera 360 360 360 độ 360 độ 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - ✕︎ ✕︎ -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✕︎ ✕︎ -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - ✕︎ ✕︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Tính năng đánh lái trục bánh sau ✔︎ ✔︎ - - -
Gài cầu điện ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống ổn định gió ngang - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống xe tự lái - - ✕︎ ✕︎ -