Thông số kĩ thuật của xe BMW 5 Series năm 2021
Các đời xe BMW 5 Series khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 7 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2017 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | 2024 | |||
| Mã thế hệ | G30 | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | Đức | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 1998 | |||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 4 | |||
| Kiểu dáng | Sedan | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4963 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1868 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1479 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2975 | |||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1600 | |||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1600 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 145 | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6 | |||
| Kích thước lốp/lazang | 225/55 R19 | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1685 | |||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2285 | |||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 530 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | B48 | |||
| Công suất cực đại (kW) | 135 | 185 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 184 | 252 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5000-6500 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 290 | 350 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1350-4250 | |||
| Kiểu dáng động cơ | I | |||
| Số lượng xy lanh | 4 | |||
| Vị trí đặt động cơ | Trước, dọc | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp | |||
| Loại tăng áp | TwinPower Turbo | |||
| Loại hộp số | AT | |||
| Số lượng cấp số | 8 | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 68 | |||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 6.8 | |||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 235 | |||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 | |||
| Chế độ vận hành | Comfort, Eco Pro, Sport | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | Tay đòn kép | |||
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | |||
| Phanh trước | Đĩa | |||
| Phanh sau | Đĩa | |||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | Adaptive LED | BMW Laser Light | ||
| Cụm đèn sau | LED | |||
| Ăng ten | Vây cá | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | |||
| Cửa hít | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | |||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da Sensatec | Da Dakota | Da Vernasca | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 12.3 inch | |||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |||
| Vô lăng | 3 chấu bọc da | Bọc da 3 chấu kiểu M Sport | ||
| Khởi động xe từ xa | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí | Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 2 vị trí, sưởi ghế | Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 2 vị trí, sưởi ghế, massage | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện | Chỉnh điện, sưởi ghế | ||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | |||
| Sạc không dây | ✔︎ | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||
| Điều hòa | Tự động | |||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | |||
| Số vùng điều hòa | 4 vùng độc lập | |||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |||
| Cửa sổ trời | Không có | Có | ||
| Màn hình giải trí | 12.3 inch | |||
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | |||
| Hệ thống loa | 12 loa Hi-Fi, công suất 205W | 16 loa Harman Kardon, công suất 464W | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |||
| Cửa kính | Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa | |||
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 6 | |||
| Dây đai an toàn | Dây đai an toàn 3 điểm | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Camera | Camera lùi | Camera 360 | ||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | |||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✔︎ | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | |||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | |||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✔︎ | |||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✕︎ | ✔︎ | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !