Thông số kĩ thuật của xe BMW 5 Series năm 2023

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 7
Năm bắt đầu thế hệ 2017
Năm kết thúc thế hệ 2024
Mã thế hệ G30
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1998
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4963
Chiều Rộng (mm) 1868
Chiều Cao (mm) 1479
Chiều dài cơ sở (mm) 2975
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1600
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6
Kích thước lốp/lazang 225/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1685
Trọng lượng toàn tải (kg) 2285
Dung tích khoang hành lý (lít) 530
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ B48
Công suất cực đại (kW) 135
Công suất cực đại (hp) 184
Vòng tua tối đa (rpm) 5000-6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 290
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1350-4250
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp TwinPower Turbo
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 68
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 6.8
Tốc độ tối đa (km/h) 235
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6
Chế độ vận hành Comfort, Eco Pro, Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Tay đòn kép
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Adaptive LED BMW Laser Light
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cửa hít ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Sensatec Da Dakota
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng 3 chấu bọc da Bọc da 3 chấu kiểu M Sport
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 2 vị trí, sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện, sưởi ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không có
Màn hình giải trí 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa 12 loa Hi-Fi, công suất 205W 16 loa Harman Kardon, công suất 464W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✕︎
Camera Camera lùi Camera 360
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ ✔︎