Thông số kĩ thuật của xe Honda City năm 2020
Các đời xe Honda City khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | 6 | 7 | ||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2013 | 2020 | ||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||||
| Mã thế hệ | - | GM4–9 | GN | |||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |||||
| Nước sản xuất | - | |||||
| Nhiên liệu | Xăng | |||||
| Dung tích động cơ | 1497 | |||||
| Hộp số | số tự động | |||||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||||
| Số chỗ | 5 | |||||
| Số cửa | 4 | |||||
| Kiểu dáng | Sedan | |||||
| Hạng xe | B | |||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | 4440 | 4440 | 4553 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1694 | 1694 | 1748 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1477 | 1467 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2600 | |||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1474 | 1495 | ||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1465 | 1483 | ||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 135 | 134 | ||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 561 | 5 | ||||
| Kích thước lốp/lazang | 185/55 R16 | 185/60R15 | 185/55R16 | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1112 | 1124 | 1117 | 1124 | 1134 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1530 | 1580 | ||||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 536 | |||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | 1.5L SOHC i-Vtec, 4 xi lanh thẳng hàng | SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng | 1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | |||
| Công suất cực đại (kW) | - | 89 | ||||
| Công suất cực đại (hp) | 118 | 119 | ||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6600 | 6.600 | 6600 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 145 | |||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4600 | 4.600 | 4300 | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử | Phun xăng điện tử/PGM-FI | ||||
| Loại hộp số | Vô cấp CVT | Vô cấp CVT, ứng dụng công nghệ EARTH DREAMS TECHNOLOGY | Vô cấp CVT | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 40 | |||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6,1 | 5,8 | 5,68 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 7,97 | 7,59 | 7,29 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5,01 | 4,86 | 4,73 | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson | Kiểu MacPherson | ||||
| Hệ thống treo sau | Giằng xoắn | Giằng xoản | ||||
| Phanh trước | Phanh đĩa | |||||
| Phanh sau | Phanh tang trống | |||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | Halogen | LED | Halogen | LED | ||
| Cụm đèn sau | LED | |||||
| Ăng ten | Hình vây cá mập | Dạng vây cá mập | ||||
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | - | |||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | - | ||||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ✕︎ | ||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | - | ||||
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ | - | ||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Da | Ni | Da, da lộn, nỉ | ||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | - | Analog | |||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Vô lăng | Urethan | Da điều chỉnh 4 hướng | Urethan Điều chỉnh 4 hướng | Da Điều chỉnh 4 hướng | ||
| Khởi động xe từ xa | - | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Ghế lái | Điểu chỉnh 4 hướng | điều chỉnh 4 hướng | Chỉnh 6 hướng | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 thông với khoang hành lý | gập 60:40 thông với khoang hành lý | - | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Điều hòa | 2 chiều chỉnh tay | Tự động 2 chiều | Chỉnh cơ | Tự động | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Số vùng điều hòa | 2 | 1 vùng | ||||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Cửa sổ trời | Không có | |||||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 6.8 inch | Cảm ứng 8 inch | ||||
| Hệ thống loa | 4 loa | 8 loa | 4 loa | 8 loa | ||
| Cửa kính | Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt | Điện tự động lên xuông 1 chạm, chông kẹt | Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt | |||
| Chuẩn kết nối | Điện thoại thông minh, đàm thoại rảnh tay, kết nối HDMI, Bluetooth, USB | Kết nối điện thoại thông minh, Hệ thống đàm thoại rãnh tay, Kết nổi HDMI/Bluetooth/USB, Đài AM/FM, hỗ trợ MP3 | Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Quay số nhanh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | 2 | 6 | 4 | |||
| Dây đai an toàn | 3 điểm | |||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Camera | Camera lùi 3 góc quay | Camera lùi | Không có Camera lùi | Camera lùi 3 góc quay | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | - | ||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | ||||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ | - | ||||
So sánh nhanh
-
So sánh với Toyota Vios năm 2025
-
So sánh với Kia Soluto năm 2026
-
So sánh với Hyundai Accent năm 2026
-
So sánh với Mitsubishi Attrage năm 2021
-
So sánh với Daewoo Lanos năm 2001
-
So sánh với Kia K3 năm 2022
-
So sánh với Mazda 2 năm 2020
-
So sánh với Kia K3 năm 2024
-
So sánh với Mitsubishi Attrage năm 2026
-
So sánh với Toyota Vios năm 2016

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !