Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Tucson năm 2013
Các đời xe Hyundai Tucson khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | - | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||
| Mã thế hệ | - | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | - | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 2359 | 1998 | ||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | 4WD - Dẫn động 4 bánh | FWD - Dẫn động cầu trước | 4WD - Dẫn động 4 bánh | |
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | Crossover | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4410 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1820 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1685 | 1655 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2640 | |||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - | 1585 | ||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - | 1586 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 196 | - | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - | 5.29 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 235/55R18 | 225/55R18 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 1403 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 1980 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | Theta II GDI | Nu 2.0 MPI, DOHC | - | |
| Công suất cực đại (kW) | 130 | 115 | - | |
| Công suất cực đại (hp) | 174 | 155 | 166 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 226 | - | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4600 | - | ||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | - | ||
| Số lượng xy lanh | 4 | - | ||
| Vị trí đặt động cơ | Trước | - | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Đa điểm MPI | - | ||
| Loại hộp số | AT | |||
| Số lượng cấp số | 6 | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 58 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 181 | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | McPherson | MacPherson Strut | ||
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết | Đa liên kết (Multi-link) | ||
| Phanh trước | Đĩa | - | ||
| Phanh sau | Đĩa | - | ||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | Halogen Projector, LED chạy ban ngày | - | ||
| Cụm đèn sau | LED | - | ||
| Ăng ten | Thường | Cột | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | - | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | - | ||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Giá nóc | ✔︎ | |||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | |||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | LCD 4.2inch | - | ||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |||
| Vô lăng | Bọc da | bọc da | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | - | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||
| Điều hòa | Tự động | |||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | |||
| Số vùng điều hòa | - | 2 | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | - | ||
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama | Panorama | ||
| Màn hình giải trí | CD/MP3/Radio, hỗ trợ AUX/USB | CD, AM/FM | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | - | ||
| Cửa kính | Chỉnh điện | |||
| Chuẩn kết nối | AUX, USB, Bluetooth | AUX, USB | - | |
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 6 | 2 | - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | - | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | - | ||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | - | ||
| Camera | Camera lùi | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | - | ||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | - | ✔︎ | - | |
| Gài cầu điện | - | ✔︎ | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !