Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Tucson năm 2014
Các đời xe Hyundai Tucson khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | - | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | ||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||
| Mã thế hệ | - | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | - | ||
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | 2359 | 1998 | |
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | 4WD - Dẫn động 4 bánh | FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 | ||
| Số cửa | 5 | ||
| Kiểu dáng | Crossover | ||
| Hạng xe | - | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4410 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1820 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1685 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2640 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 196 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 235/55R18 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | Theta II GDI | Nu 2.0 MPI, DOHC | |
| Công suất cực đại (kW) | 130 | 115 | |
| Công suất cực đại (hp) | 174 | 155 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 226 | - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4600 | ||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | ||
| Số lượng xy lanh | 4 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Trước | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Đa điểm MPI | ||
| Loại hộp số | AT | ||
| Số lượng cấp số | 6 | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | McPherson | ||
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết | ||
| Phanh trước | Đĩa | ||
| Phanh sau | Đĩa | ||
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Projector, LED chạy ban ngày | ||
| Cụm đèn sau | LED | ||
| Ăng ten | Thường | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||
| Giá nóc | ✔︎ | ||
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da | ||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | LCD 4.2inch | - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||
| Vô lăng | Bọc da | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||
| Điều hòa | Tự động | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ||
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama | ||
| Màn hình giải trí | CD/MP3/Radio, hỗ trợ AUX/USB | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | ||
| Cửa kính | Chỉnh điện | ||
| Chuẩn kết nối | AUX, USB, Bluetooth | AUX, USB | |
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Số túi khí | 6 | 2 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | ||
| Camera | Camera lùi | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | - | |
|
Vận hành
|
|||
| Trợ lực lái điện | - | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !