Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz GLE Class năm 2018

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ 2011
Năm kết thúc thế hệ 2019
Mã thế hệ W166/C292
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2996
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5 4 5 4
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4819 4900 4819 4891
Chiều Rộng (mm) 1935 2003 1935 2003
Chiều Cao (mm) 1796 1731 1796 1719
Chiều dài cơ sở (mm) 2915
Kích thước lốp/lazang 18 inch 20 inch 19 inch AMG 21 inch
Trọng lượng bản thân (kg) 2130 2180 2130 2220
Trọng lượng toàn tải (kg) 2900 2850 2900 2880
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 3.0 L M276 DE 30 V6
Công suất cực đại (kW) 245 286
Công suất cực đại (hp) 333 390
Vòng tua tối đa (rpm) 5250 - 6000 5500 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 480 520
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600 - 4000 1800 - 4000
Loại hộp số Tự động 7G-Tronic Plus Tự động 9G-Tronic Plus Tự động 7G-Tronic Plus Tự động 9G-Tronic Plus
Số lượng cấp số 7 9 7 9
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 93/12
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 6.1 6.0 6.1 5.7
Tốc độ tối đa (km/h) 247 250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.2 8.7 - 9.0 9.2 8.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 11.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 7.7
Chế độ vận hành Comfort, Sport, Slippery, Individual, Offroad
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Thích ứng Thích ứng Agility Control Thích ứng Khí nén Airmatic
Hệ thống treo sau Thích ứng Thích ứng Agility Control Thích ứng Khí nén Airmatic
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cửa hít - ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da -
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 2 ống với màn hình màu 4.5 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng 3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi, thông gió
Hàng ghế thứ 2 Lưng ghế chỉnh độ nghiêng và gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 2 3
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời - Có, chỉnh điện Panoramic
Màn hình giải trí Màn hình màu TFT 8 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa - Harman Kardon Logic 7 14 loa 830W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Lùi 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎