Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz GLE Class năm 2019

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 2015 - 4
Năm bắt đầu thế hệ 2011 - 2018
Năm kết thúc thế hệ 2019 -
Mã thế hệ W166/C292 - W167/C167
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ - Mỹ
Nhiên liệu Xăng Diesel Hybrid
Dung tích động cơ 2996 1950 2999
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 7
Số cửa 5 4 5 4 5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4819 4900 4819 4891 - 4924
Chiều Rộng (mm) 1935 2003 1935 2003 - 1947
Chiều Cao (mm) 1796 1731 1796 1719 - 1772
Chiều dài cơ sở (mm) 2915 - 2995
Kích thước lốp/lazang 18 inch 20 inch 19 inch AMG 21 inch - 20 inch
Trọng lượng bản thân (kg) 2130 2180 2130 2220 - 2220
Trọng lượng toàn tải (kg) 2900 2850 2900 2880 - 3000
Dung tích khoang hành lý (lít) - 628 - 2052
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 3.0 L M276 DE 30 V6 - M256
Công suất cực đại (kW) 245 286 - 270
Công suất cực đại (hp) 333 390 - 367
Vòng tua tối đa (rpm) 5250 - 6000 5500 - 6000 - 5500 - 6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 480 520 - 500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600 - 4000 1800 - 4000 - 1600 - 4500
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 6
Vị trí đặt động cơ - Phía trước
Loại tăng áp - Tăng áp kép EQ BOOST
Loại hộp số Tự động 7G-Tronic Plus Tự động 9G-Tronic Plus Tự động 7G-Tronic Plus Tự động 9G-Tronic Plus - Tự động
Số lượng cấp số 7 9 7 9 - 9 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 93/12 - 85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 6.1 6.0 6.1 5.7 - 5.7s
Tốc độ tối đa (km/h) 247 250 - 250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.2 8.7 - 9.0 9.2 8.9 - 10.67
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 11.3 - 11.97
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 7.7 - 9.92
Chế độ vận hành Comfort, Sport, Slippery, Individual, Offroad - Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Trail và Sand
Loại Hybrid - Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện - 48V
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - 21
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - 250
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Thích ứng Thích ứng Agility Control Thích ứng Khí nén Airmatic - Thích ứng
Hệ thống treo sau Thích ứng Thích ứng Agility Control Thích ứng Khí nén Airmatic - Thích ứng
Phanh trước - Đĩa
Phanh sau - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED - Multi-Beam LED
Cụm đèn sau LED - LED
Ăng ten - Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎
Rửa đèn pha - ✕︎
Đèn ban ngày - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎
Cửa hít - ✔︎ - ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎
Mở cốp rảnh tay - ✔︎
Giá nóc - ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da - Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 2 ống với màn hình màu 4.5 inch - Bảng đồng hồ kỹ thuật số sau vô lăng với màn hình hiển thị 12,3-inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎
Vô lăng 3 chấu bọc da Nappa - Vô lăng 3 chấu bọc da
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi, thông gió - Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi, thông gió - Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2 Lưng ghế chỉnh độ nghiêng và gập 60:40 - Lưng ghế sau gập được
Hàng ghế thứ 3 - Hàng ghế thứ 3 với 2 ghế ngồi
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa 2 3 - 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎
Cửa sổ trời - Có, chỉnh điện Panoramic - Không có
Màn hình giải trí Màn hình màu TFT 8 inch - Màn hình giải trí 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ - ✔︎
Hệ thống loa - Harman Kardon Logic 7 14 loa 830W - Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 13 loa, công suất 590 watt
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối - MBUX. Apple Carplay™ và Android Auto™
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 - 7
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết - Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎
Camera Lùi 360 - Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ - ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎
Gài cầu điện - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ - ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang - ✔︎