Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz GLE Class năm 2020

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 4
Năm bắt đầu thế hệ - 2018
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ - W167/C167
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Mỹ
Nhiên liệu Diesel Hybrid
Dung tích động cơ 1950 2999
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4924
Chiều Rộng (mm) - 1947
Chiều Cao (mm) - 1772
Chiều dài cơ sở (mm) - 2995
Kích thước lốp/lazang - 20 inch
Trọng lượng bản thân (kg) - 2220
Trọng lượng toàn tải (kg) - 3000
Dung tích khoang hành lý (lít) - 628 - 2052
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - M256
Công suất cực đại (kW) - 270
Công suất cực đại (hp) - 367
Vòng tua tối đa (rpm) - 5500 - 6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1600 - 4500
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 6
Vị trí đặt động cơ - Phía trước
Loại tăng áp - Tăng áp kép EQ BOOST
Loại hộp số - Tự động
Số lượng cấp số - 9 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 5.7s
Tốc độ tối đa (km/h) - 250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 10.67
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 11.97
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 9.92
Chế độ vận hành - Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Trail và Sand
Loại Hybrid - Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện - 48V
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - 21
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - 250
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Thích ứng
Hệ thống treo sau - Thích ứng
Phanh trước - Đĩa
Phanh sau - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Multi-Beam LED
Cụm đèn sau - LED
Ăng ten - Kính
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Rửa đèn pha - ✕︎
Đèn ban ngày - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎
Cửa hít - ✔︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Mở cốp rảnh tay - ✔︎
Giá nóc - ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Bảng đồng hồ kỹ thuật số sau vô lăng với màn hình hiển thị 12,3-inch
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng - Vô lăng 3 chấu bọc da
Ghế lái - Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2 - Lưng ghế sau gập được
Hàng ghế thứ 3 - Hàng ghế thứ 3 với 2 ghế ngồi
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa - 2
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
Cửa sổ trời - Không có
Màn hình giải trí - Màn hình giải trí 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất - ✔︎
Hệ thống loa - Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 13 loa, công suất 590 watt
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối - MBUX. Apple Carplay™ và Android Auto™
An toàn/An ninh
Số túi khí - 7
Dây đai an toàn - Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Camera - Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✔︎
Phanh tay điện tử - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎
Gài cầu điện - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang - ✔︎