So sánh xe Chevrolet Cruze 2017 vs Ford Focus 2016

Chevrolet Cruze 2017

×

Ford Focus 2016

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 3 - 2015 - 3 - 2015 - 3 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2008 2008 2010 - 2010 - 2010
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 - 2018 - 2018
Mã thế hệ J300 J300 - C346 - C346 - C346
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1598 1596, 1499 1596 1499 1596 1499
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 5, 4 5 5 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan
Hạng xe C C C C - C - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4640 4640 4640 4360, 4538 - 4360 - 4538
Chiều Rộng (mm) 1797 1797 1797 1823 - 1823 - 1823
Chiều Cao (mm) 1478 1478 1478 1467, 1468 - 1467 - 1468
Chiều dài cơ sở (mm) 2685 2685 2685 2648 - 2648 - 2648
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1544 1544 1544 1554 - 1554 - 1554
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1558 1558 1558 1544 - 1544 - 1544
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 - - - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 - - - - -
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/60R16 215/50R17 205/60R16 215/50R17 - 215/50R17 - 215/50R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1420, 1370 1420 1370 - - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1818, 1788 1818 1788 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8L DOHC, 1.6 DOHC 1.8L DOHC 1.6 DOHC Xăng 1.5L EcoBoost I4 - Xăng 1.5L EcoBoost I4 - Xăng 1.5L EcoBoost I4
Công suất cực đại (kW) 104, 79.8 104 79.8 - - - - -
Công suất cực đại (hp) 139, 107 139 107 180 - 180 - 180
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6000 6200 6000 6000 - 6000 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 150 176 150 240 - 240 - 240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800, 4000 3800 4000 1600 - 5000 - 1600 - 5000 - 1600 - 5000
Kiểu dáng động cơ I I I Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Động cơ đặt trước Phía trước Động cơ đặt trước Phía trước - Phía trước - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm, Phun đa điểm MPI Phun xăng điện tử đa điểm Phun đa điểm MPI Phun trực tiếp - Phun trực tiếp - Phun trực tiếp
Loại tăng áp - - - Turbo tăng áp - Turbo tăng áp - Turbo tăng áp
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động - Tự động - Tự động
Số lượng cấp số 6, 5 6 5 6 - 6 - 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 55 - 55 - 55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - 7.8 - 7.8 - 7.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - 11.82 - 11.82 - 11.82
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - 5.44 - 5.44 - 5.44
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson - Độc lập McPherson Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Bán độc lập dạng thanh xoắn - Bán độc lập dạng thanh xoắn Liên kết đa điểm - Liên kết đa điểm - Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa - Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa - Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Bi-Xenon - Bi-Xenon - Bi-Xenon
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen - Halogen - Halogen
Ăng ten - - - Râu - Râu - Râu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Rửa đèn pha - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da pha nỉ, Da cao cấp - Da pha nỉ - Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Vô lăng 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da Urethane - Urethane - Urethane
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 6 hướng - Chỉnh tay 6 hướng - Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:60 Gập 40:60 Gập 40:60 - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Số vùng điều hòa - - - 2 - 2 - 2
Cửa gió hàng ghế sau - - - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Cửa sổ trời - Đơn - Đơn - Đơn
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch MyLink, CD/MP3/Radio Cảm ứng 7 inch MyLink CD/MP3/Radio TFT cảm ứng 8 inch - TFT cảm ứng 8 inch - TFT cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 6 6 6 9 - 9 - 9
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái - Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái - Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth AUX, USB CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3, Wifi. SYNC2 - CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3 - CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC2

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 2 4 2 6 - 6 - 6
Dây đai an toàn 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi - Lùi - Lùi - Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎