|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 1 | 3 - 2015 - 3 - 2015 - 3 - 2015 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2008 2008 2008 | 2010 - 2010 - 2010 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2018 2018 2018 | 2018 - 2018 - 2018 | |
| Mã thế hệ | J300 J300 - | C346 - C346 - C346 | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - | - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1796, 1598 1796 1598 | 1596, 1499 1596 1499 1596 1499 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tay | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 | 5, 4 5 5 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan | Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C | C - C - C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4640 4640 4640 | 4360, 4538 - 4360 - 4538 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1797 1797 1797 | 1823 - 1823 - 1823 | |
| Chiều Cao (mm) | 1478 1478 1478 | 1467, 1468 - 1467 - 1468 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2685 2685 2685 | 2648 - 2648 - 2648 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1544 1544 1544 | 1554 - 1554 - 1554 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1558 1558 1558 | 1544 - 1544 - 1544 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 160 160 | - - - - - | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.4 5.4 5.4 | - - - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/50R17, 205/60R16 215/50R17 205/60R16 | 215/50R17 - 215/50R17 - 215/50R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1420, 1370 1420 1370 | - - - - - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1818, 1788 1818 1788 | - - - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.8L DOHC, 1.6 DOHC 1.8L DOHC 1.6 DOHC | Xăng 1.5L EcoBoost I4 - Xăng 1.5L EcoBoost I4 - Xăng 1.5L EcoBoost I4 | |
| Công suất cực đại (kW) | 104, 79.8 104 79.8 | - - - - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 139, 107 139 107 | 180 - 180 - 180 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200, 6000 6200 6000 | 6000 - 6000 - 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 176, 150 176 150 | 240 - 240 - 240 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3800, 4000 3800 4000 | 1600 - 5000 - 1600 - 5000 - 1600 - 5000 | |
| Kiểu dáng động cơ | I I I | Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 | 4 - 4 - 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, Động cơ đặt trước Phía trước Động cơ đặt trước | Phía trước - Phía trước - Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm, Phun đa điểm MPI Phun xăng điện tử đa điểm Phun đa điểm MPI | Phun trực tiếp - Phun trực tiếp - Phun trực tiếp | |
| Loại tăng áp | - - - | Turbo tăng áp - Turbo tăng áp - Turbo tăng áp | |
| Loại hộp số | Tự động, Sàn Tự động Sàn | Tự động - Tự động - Tự động | |
| Số lượng cấp số | 6, 5 6 5 | 6 - 6 - 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 60 60 | 55 - 55 - 55 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - | 7.8 - 7.8 - 7.8 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - | 11.82 - 11.82 - 11.82 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - | 5.44 - 5.44 - 5.44 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 Euro 4 Euro 4 | - - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson - Độc lập McPherson | Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Bán độc lập dạng thanh xoắn - Bán độc lập dạng thanh xoắn | Liên kết đa điểm - Liên kết đa điểm - Liên kết đa điểm | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa - Đĩa - Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa - Đĩa - Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen | Bi-Xenon - Bi-Xenon - Bi-Xenon | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen | Halogen - Halogen - Halogen | |
| Ăng ten | - - - | Râu - Râu - Râu | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da | Da pha nỉ, Da cao cấp - Da pha nỉ - Da cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Vô lăng | 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da | Urethane - Urethane - Urethane | |
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 6 hướng - Chỉnh tay 6 hướng - Chỉnh điện 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng | - - - - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 40:60 Gập 40:60 Gập 40:60 | - - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động | Tự động - Tự động - Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - | ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | - - - | 2 - 2 - 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - | ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ | |
| Cửa sổ trời | có có - | Đơn - Đơn - Đơn | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch MyLink, CD/MP3/Radio Cảm ứng 7 inch MyLink CD/MP3/Radio | TFT cảm ứng 8 inch - TFT cảm ứng 8 inch - TFT cảm ứng 8 inch | |
| Hệ thống loa | 6 6 6 | 9 - 9 - 9 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái - Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái - Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth AUX, USB | CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3, Wifi. SYNC2 - CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3 - CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC2 | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 4, 2 4 2 | 6 - 6 - 6 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí | - - - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi - | Lùi - Lùi - Lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |