Thông số kĩ thuật của xe BMW Z4 năm 2009

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2996 2979 2497
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 2
Số cửa 2
Kiểu dáng Convertible/Cabriolet
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4091 4239
Chiều Rộng (mm) 1781 1790
Chiều Cao (mm) 1299 1291
Chiều dài cơ sở (mm) 2495 2496
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1511
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1537
Khoảng sáng gầm xe (mm) 106 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 9.8 -
Kích thước lốp/lazang - 225/45 R17
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ N52B30 N54B30 N52B25
Công suất cực đại (kW) 190 225 150
Công suất cực đại (hp) 255 306 204
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 5800 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 315 400 250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2750 1300-5000 2750
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 6
Vị trí đặt động cơ Đặt trước, dọc Phía trước, dọc Động cơ đặt trước, dẫn động cầu sau
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm điện tử Phun xăng trực tiếp (Direct Injection) Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ 10.7:1 10.2:1 11.0:1
Loại hộp số AT Tự động ly hợp kép (DCT) AT
Số lượng cấp số 6 - 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 5.1 7.3
Tốc độ tối đa (km/h) - 250 239
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - MacPherson strut Đa liên kết (Double-joint spring-strut axle)
Hệ thống treo sau - Multi-link Đa liên kết (Five-link axle)
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Bi-xenon -
Ăng ten - Vây cá mập -
Đèn phanh trên cao - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog với màn hình hiển thị thông tin Analog với màn hình thông tin nhỏ
Vô lăng - Bọc da, tích hợp nút điều khiển, Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái - Chỉnh điện, Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ -
Ghế bên phụ - Chỉnh điện -
Điều hòa - Tự động
Số vùng điều hòa - 2
Cửa kính - Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn - 3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ -