Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz S class

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
7
Năm bắt đầu thế hệ
2020
Mã thế hệ
W223
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan, Đức Thái Lan Đức, Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng, Hybrid Xăng
Dung tích động cơ 2999 5980, 2999 5980, 3982, 2999, 2996
Hộp số
số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian, RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5, 4 4, 5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5289, 5469 5289 5469, 5289, 5179 5469, 5289
Chiều Rộng (mm) 1956 2109, 1956, 1954 2109, 1956
Chiều Cao (mm) 1503, 1510 1503 1510, 1503, 2109 1510, 1503
Chiều dài cơ sở (mm) 3216, 3396 3216 3395, 3216, 3106 3395, 3216, 3396
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1650 1650, 1655 1650
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1670 1670, 1683 1670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
Kích thước lốp/lazang 255/45 R19, 255/40 R20, 235/55 R18 255/45 R19, 255/40 R20 255/45 R19, 255/40 R20, 225/45R19 - 285/40R19 255/45 R19, 255/40 R20
Trọng lượng bản thân (kg) 2130, 2015 2130 2130, 2290 2130
Trọng lượng toàn tải (kg) 2760, 2820 2760 2760, 3052 2760
Dung tích khoang hành lý (lít) - 350 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ M256 (có EQ Boost) M256 (có EQ Boost), DOHC M256 (có EQ Boost)
Công suất cực đại (kW)
270
Công suất cực đại (hp) 367 496, 367
Vòng tua tối đa (rpm) 5500-6100, 6100 5500-6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 500 700, 500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600-4500, 4500 1600-4500
Kiểu dáng động cơ I Chữ V, I, Thẳng hàng I Chữ V, I
Số lượng xy lanh 6 8, 6
Vị trí đặt động cơ Đặt dọc, phía trước, Phía trước, đặt dọc Đặt dọc, phía trước Phía trước, Đặt dọc, phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp -
Loại tăng áp Tăng áp - Twin-scroll turbo, Intercooler -
Tỷ số nén động cơ - 10.5:1 -
Loại hộp số AT Tự động, AT, Tự động G-TRONIC Tự động, AT
Số lượng cấp số 9G-TRONIC, 9 9G-TRONIC 9, 9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 76 - 67 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.3, 5.6 5.3 4.8, 5.3, 4.9 4.8, 5.3, 5.6
Tốc độ tối đa (km/h)
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.4 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.3 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.6 -
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Chế độ vận hành
Eco, Comfort, Sport, Individual
Loại Hybrid - Mild-hybrid EQ Boost, PHEV (Plug-in Hybrid Electric Vehicle) Mild-hybrid EQ Boost
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - 21, 148 (110 kW) 21
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - 249, 480 249
Công suất cực đại kết hợp (hp) - 503 (375 kW) -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - 750 -
Dung lượng Pin (kWh) - 28.6 -
Loại pin - Lithium-ion -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - 107 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Khí nén AIRMATIC, Độc lập, phần tử khí nén Khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau Khí nén AIRMATIC, Độc lập, phần tử khí nén Khí nén AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Tích hợp trên kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ Tùy chọn
Đèn chiếu sáng khi vào cua
Tùy chọn
Đèn ban ngày ✔︎ Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước ✔︎ Tùy chọn
Đèn phanh trên cao Tùy chọn -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ Tùy chọn
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn
Gạt mưa tự động ✔︎ Tùy chọn
Cửa hít
Tùy chọn
Cốp đóng mở điện
Tùy chọn
Mở cốp rảnh tay
Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Nappa, Da nappa cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ Tùy chọn
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số 12.3 inch Đồng hồ kỹ thuật số, Kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ Tùy chọn
Vô lăng Bọc da nappa Bọc da nappa, Bọc da nappa cao cấp với logo MAYBACH
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✕︎ Tùy chọn
Hàng ghế thứ 2 Ghế chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát, tựa chân Dạng thương gia, chỉnh điện/làm mát/sưởi/massage, chế độ nghỉ ngơi dành cho "ông chủ", màn hình giải trí, máy tính bảng điều khiển chức năng, tủ lạnh mini, bàn làm việc..., Ghế chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát, tựa chân Dạng thương gia, chỉnh điện/làm mát/sưởi/massage, chế độ nghỉ ngơi dành cho "ông chủ", màn hình giải trí, máy tính bảng điều khiển chức năng, tủ lạnh mini, bàn làm việc..., Ghế chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát, tựa chân, bàn gấp
Sạc không dây ✔︎ Tùy chọn
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ Tùy chọn
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ Tùy chọn
Số vùng điều hòa 4 4, 4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ Tùy chọn
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panoramic Toàn cảnh, Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí
Tùy chọn
Màn hình giải trí OLED 12.8 inch Cảm ứng 12, 8 inch, OLED 12.8 inch
Đèn trang trí nội thất
Tùy chọn
Hệ thống loa 13 loa Burmester, công suất 590W 13 loa Burmester, công suất 590W, 15 loa Burmester 3D, công suất 710W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tùy chọn
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt, 1 chạm tất cả các kính
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, điều khiển cử chỉ MBUX
An toàn/An ninh
Số túi khí
10
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ Tùy chọn
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ Tùy chọn
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ Tùy chọn
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ Tùy chọn
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Tùy chọn
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ Tùy chọn
Camera
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
Tùy chọn
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✔︎ Tùy chọn
Phanh tay điện tử ✔︎ Tùy chọn
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
Tùy chọn
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ Tùy chọn
Nhắc nhở cài dây an toàn
Tùy chọn
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ Tùy chọn
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chống trộm ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
Tùy chọn
Vận hành
Trợ lực lái điện
Tùy chọn
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
Tùy chọn
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn
Tính năng đánh lái trục bánh sau Tùy chọn ✕︎ Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
Tùy chọn
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn - Tùy chọn
Hỗ trợ giữ làn LKA
Tùy chọn
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
Tùy chọn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ Tùy chọn
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - Tùy chọn
Hệ thống ổn định gió ngang
Tùy chọn