Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz S class năm 2024
Các đời xe Mercedes Benz S class khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | 7 | - | 7 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2020 | - | 2020 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||||
| Mã thế hệ | W223 | - | W223 | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||||
| Nước sản xuất | Thái Lan | - | Thái Lan | ||
| Nhiên liệu | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | 5980 | 2999 | |||
| Hộp số | số tự động | ||||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | ||||
| Số chỗ | 4 | 5 | |||
| Số cửa | 4 | ||||
| Kiểu dáng | Sedan | ||||
| Hạng xe | - | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | 5469 | - | 5289 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1956 | - | 1956 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1510 | - | 1503 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3396 | - | 3216 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - | 1650 | |||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - | 1670 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - | 130 | |||
| Kích thước lốp/lazang | Maybach 21-inch đa chấu | - | 255/45 R19 | 255/40 R20 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2330 | - | 2130 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2890 | - | 2760 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Mã/Loại động cơ | 6.0 L M279 V12 | - | M256 (có EQ Boost) | ||
| Công suất cực đại (kW) | 450 | - | 270 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 612 | - | 367 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 4000 - 5500 | - | 5500-6100 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 900 | - | 500 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2000 - 4000 | - | 1600-4500 | ||
| Kiểu dáng động cơ | Chữ V | - | I | ||
| Số lượng xy lanh | 12 | - | 6 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | - | Đặt dọc, phía trước | ||
| Loại tăng áp | Twin-turbo | - | |||
| Loại hộp số | Tự động 9G-TRONIC Plus | - | AT | ||
| Số lượng cấp số | 9 | - | 9G-TRONIC | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 76 | - | |||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 4.5 | - | 5.3 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 | - | 250 | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | - | Euro 6 | |||
| Chế độ vận hành | - | Eco, Comfort, Sport, Individual | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||
| Hệ thống treo trước | Khí nén AIRMATIC | - | Khí nén AIRMATIC | ||
| Hệ thống treo sau | Khí nén AIRMATIC | - | Khí nén AIRMATIC | ||
| Phanh trước | - | Đĩa thông gió | |||
| Phanh sau | - | Đĩa thông gió | |||
|
Ngoại thất
|
|||||
| Cụm đèn trước | LED Digital Light | - | Multi-Beam LED | ||
| Cụm đèn sau | - | LED | |||
| Ăng ten | - | Tích hợp trên kính | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Đèn sương mù phía trước | - | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | - | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | - | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Cửa hít | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | Ghế da Nappa cao cấp màu Nâu Nut | - | Da Nappa | Da nappa cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình 12.3-inch và hiệu ứng hiển thị 3D | - | Kỹ thuật số 12.3 inch | ||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Vô lăng | Da, sưởi | - | Bọc da nappa | ||
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | - | |||
| Ghế lái | Chỉnh điện + Nhớ ghế 3 vị trí + Sưởi | - | Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage, sưởi/làm mát | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện + Nhớ ghế + Sưởi | - | Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát | ||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ | - | ✕︎ | ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Ghế thương gia + Chỉnh điện + Nhớ ghế + Sưởi + Massage + Bàn gấp cho ghế sau | - | Ghế chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát, tựa chân | ||
| Sạc không dây | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Điều hòa | Tự động THERMOTRONIC | - | Tự động | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Số vùng điều hòa | 2 vùng độc lập | - | 4 | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Cửa sổ trời | Siêu rộng Panorama | - | Toàn cảnh Panoramic | ||
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Màn hình giải trí | OLED 12.8 inch + 2 màn hình 11.6 inch ghế sau, MBUX, Android Auto, Apple Carplay, GPS | - | OLED 12.8 inch | ||
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống loa | Burmester® High-end 4D, 31 loa và công suấ 1350 watt | - | 13 loa Burmester, công suất 590W | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Cửa kính | - | Chỉnh điện, chống kẹt, 1 chạm tất cả các kính | |||
| Chuẩn kết nối | USB type C | - | Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto | Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, điều khiển cử chỉ MBUX | |
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Số túi khí | 6 | - | 10 | ||
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khai cẩn cấp & giới hạn lực siết | - | 3 điểm, căng đai tự động | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC | ✔︎ | - | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | - | |||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Camera | 360 | - | Camera 360 | ||
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - | ✔︎ | |||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - | ✔︎ | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✔︎ | - | |||
|
Vận hành
|
|||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Tính năng đánh lái trục bánh sau | ✔︎ | - | ✕︎ | ✔︎ | |
| Gài cầu điện | ✔︎ | - | |||
| Khóa vi sai cầu sau | ✔︎ | - | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✔︎ | - | |||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - | ✔︎ | |||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống ổn định gió ngang | ✔︎ | - | ✔︎ | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !