Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Nissan Teana năm 2011 Phiên bản 2.0 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2008
Năm kết thúc thế hệ
2014
Mã thế hệ
J32
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đài Loan
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1997
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
Chiều Rộng (mm)
1795
Chiều Cao (mm)
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
Kích thước lốp/lazang
R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
QR20DE
Công suất cực đại (kW)
101
Công suất cực đại (hp)
136
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
190
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
Tốc độ tối đa (km/h)
190

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Vây cá
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
ốp gỗ
Ghế lái
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Màn hình giải trí
CD/Radio
Hệ thống loa
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS